chịu đựng
Định nghĩa
- Động từ:
- Kiên nhẫn chấp nhận và vượt qua những điều khó khăn, đau đớn, bất hạnh hoặc khó chịu mà không thể tránh khỏi hoặc không muốn xảy ra: "chịu đựng" diễn tả hành động cố gắng duy trì trạng thái bình thường hoặc tiếp tục tồn tại dưới tác động của một hoàn cảnh tiêu cực, thường đòi hỏi sự kiên cường, nhẫn nại.
- Có khả năng chống chọi, không bị hư hỏng hoặc sụp đổ trước tác động của ngoại lực: "chịu đựng" còn được dùng để chỉ khả năng bền bỉ, chịu đựng về mặt vật lý của một vật thể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô ấy đã phải chịu đựng nỗi đau mất mát người thân một mình. (Diễn tả việc kiên nhẫn vượt qua nỗi đau tinh thần.)
- Người lính phải chịu đựng gian khổ nơi chiến trường. (Diễn tả việc chấp nhận và vượt qua điều kiện khắc nghiệt.)
- Cây cầu này được thiết kế để chịu đựng được động đất cấp 8. (Diễn tả khả năng chống chọi về mặt vật lý.)
- Tôi không thể chịu đựng được sự ồn ào này nữa. (Diễn tả việc không thể tiếp tục chấp nhận một điều khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chịu đựng lẫn nhau": sống chung và chấp nhận những khuyết điểm, thói quen của nhau.
- Vợ chồng sống với nhau lâu dài là phải biết chịu đựng lẫn nhau.
- "sức chịu đựng": khả năng chịu đựng về thể chất hoặc tinh thần.
- Anh ấy có sức chịu đựng phi thường trước áp lực công việc.
Biến thể và từ gần giống
- Chịu (động từ): có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả "chịu đựng", nhưng còn có nghĩa là đồng ý, thừa nhận, hoặc gánh vác (ví dụ: , ).
- Nhẫn nại (tính từ): kiên nhẫn, chịu đựng lâu dài, thường dùng để mô tả tính cách.
- Cam chịu (động từ): chịu đựng một cách thụ động, không phản kháng.
- Kham chịu (động từ): (từ cổ, ít dùng) chịu đựng được, thường chỉ sức chịu đựng vật chất.
Từ đồng nghĩa
- Cam chịu: chấp nhận và chịu đựng một cách thụ động.
- Nhẫn nhịn: nhịn, kiềm chế lòng mình để chịu đựng.
- Đương đầu / chống chọi: tập trung vào việc đối mặt và vượt qua, thay vì chỉ thụ động chịu đựng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chịu đựng được: có khả năng chịu đựng.
- Loại gỗ này chịu đựng được mối mọt.
- Không thể chịu đựng nổi: không thể chấp nhận hoặc chịu đựng thêm được nữa.
- Sự bất công khiến anh ta không thể chịu đựng nổi.
Thành ngữ liên quan
- Chín bỏ làm mười: (thành ngữ) biết nhường nhịn, bỏ qua lỗi nhỏ và chịu đựng để giữ hòa khí.
- Sống trong tập thể, đôi khi phải biết chín bỏ làm mười.